AI Models
Các provider, model type và cách Assistant Core chọn model.
Assistant Core hỗ trợ nhiều AI model cho chat, voice và realtime conversation. Mọi plan đều dùng được mọi model đang hoạt động; chi phí tính bằng credits, nên model mạnh hơn chỉ tốn nhiều credits hơn.
Nơi chọn model
| Surface | Dùng để làm gì |
|---|---|
| Web App → thanh tiêu đề chat | Chọn Chat model cho tin nhắn văn bản, file đính kèm, tool use và Kho kiến thức |
| Web App → Cài đặt → Giọng nói | Chọn model/voice cá nhân cho Voice Agent: Standard mode và Realtime mode |
| Admin Panel → Assistant Settings → Mô hình | Model chat, giọng nói, realtime, voice và ngôn ngữ nói của chính trợ lý |
| Admin Panel → Assistant Settings | Bật/tắt voice, lưu bản ghi âm, và Phát text phản hồi cho assistant |
| Platform/Admin catalog | Quản lý catalog model, voice list, model mặc định của nền tảng và thứ tự hiển thị cho từng loại |
Chat model và Voice Agent model là hai lựa chọn khác nhau. Đổi Chat model trong thanh tiêu đề không đổi VAD, ASR, TTS, TTS voice, Realtime model hoặc Realtime voice trong Settings → Giọng nói.
Providers
| Provider | Hỗ trợ |
|---|---|
| OpenAI | Chat, Speech to Text, Realtime Voice |
| Anthropic | Chat |
| Google AI | Chat, Realtime Voice |
| X.AI | Chat, Text to Speech, Speech to Text, Realtime Voice |
| DeepSeek | Chat |
| Xiaomi | Chat |
| ElevenLabs | Text to Speech, Speech to Text |
| Soniox | Text to Speech, Speech to Text |
| Local/Open Source | Voice Activity Detection |
Model Types
| Type | Dùng để làm gì |
|---|---|
| Chat | Trả lời câu hỏi, reasoning, tool use và xử lý multimodal content nếu model hỗ trợ |
| Voice Activity Detection | Phát hiện lúc user bắt đầu hoặc ngừng nói |
| Speech to Text | Transcribe audio thành text |
| Text to Speech | Tạo audio từ text |
| Realtime Voice | Voice conversation hai chiều với latency thấp |
Voice Models
Voice Activity Detection
| Provider | Models |
|---|---|
| Local/Open Source | Silero VAD |
Speech To Text
| Provider | Models |
|---|---|
| OpenAI | GPT-4o Transcribe, GPT-4o Mini Transcribe |
| ElevenLabs | ElevenLabs Scribe v2 |
| Soniox | Soniox STT Realtime v5 |
| X.AI | Grok STT |
Text To Speech
| Provider | Models |
|---|---|
| ElevenLabs | ElevenLabs Flash v2.5 |
| X.AI | Grok 2 TTS |
| Soniox | Soniox TTS Realtime v1 |
Realtime Voice
| Provider | Models |
|---|---|
| OpenAI | GPT Realtime 2.1, GPT Realtime 2.1 Mini, GPT Realtime 2, GPT Realtime 1.5 |
| Google AI | Gemini 3.8 Live |
| X.AI | Grok Voice Agent |
Voices theo Model
Mỗi model TTS và Realtime có danh sách giọng (voice) riêng. Khi bạn đổi model, danh sách voice khả dụng sẽ thay đổi theo.
Text to Speech (Standard Mode)
| Model | Voices | Mặc định |
|---|---|---|
| Grok 2 TTS (X.AI) | Ara, Eve, Leo, Rex, Sal | Ara |
| ElevenLabs Flash v2.5 | Aria, Brian, Jessica, Chris, Lily, Alice, George, Huyền, Jade, Nhật Nam, Adam | — (giọng đầu danh sách) |
| Soniox TTS Realtime v1 | Adrian, Maya, Daniel, Noah, Nina, Emma, Jack, Claire, Grace, Owen, Mina, Kenji | Adrian |
Realtime Voice
| Model | Voices | Mặc định |
|---|---|---|
| Grok Voice Agent (X.AI) | Ara, Eve, Leo, Rex, Sal | Ara |
| GPT Realtime 2.1 / 2.1 Mini / 2 / 1.5 (OpenAI) | Alloy, Ash, Ballad, Coral, Echo, Sage, Shimmer, Verse, Marin, Cedar | Verse |
| Gemini 3.8 Live (Google AI) | Kore, Puck, Charon, Fenrir, Aoede | — (giọng đầu danh sách) |
Voice tiếng Việt (vi-VN) hiện chỉ có ở ElevenLabs: Huyền, Jade (nữ) và Nhật Nam (nam). Các voice còn lại là tiếng Anh (en-US/en-GB) nhưng vẫn đọc được tiếng Việt.
Chat Models
| Provider | Models |
|---|---|
| OpenAI | GPT-6 Luna, GPT-6.1 Sol |
| Anthropic | Claude Opus 5.5, Claude Sonnet 5.5, Claude Haiku 5.5 |
| Google AI | Gemini 3.8 Flash, Gemini 3.5 Flash Lite |
| X.AI | Grok 4.7, Grok 4.3 |
| DeepSeek | DeepSeek Flash |
| Xiaomi | MiMo V2.6 Flash, MiMo V2.6 Pro |
Giá token OpenAI
Assistant Core quy đổi chi phí provider sang credits theo hệ số billing của plan. Đây là giá OpenAI Standard làm cơ sở tính toán, đơn vị USD trên 1 triệu tokens:
| Model | Input context | Input | Cached input | Cache write | Output |
|---|---|---|---|---|---|
| GPT-6 Luna | ≤272K | $0.10 | $0.01 | $0.125 | $0.50 |
| GPT-6 Luna | >272K | $0.20 | $0.02 | $0.25 | $0.75 |
| GPT-6.1 Sol | ≤272K | $2.00 | $0.10 | $2.50 | $10.00 |
| GPT-6.1 Sol | >272K | $4.00 | $0.20 | $5.00 | $15.00 |
Với GPT-6.1 Sol và GPT-6 Luna, request vượt 272K input tokens sẽ dùng mức giá long-context cho toàn bộ request. Mỗi model hỗ trợ tối đa 922K input tokens cộng với 128K output tokens trong context window 1,05M.
Cách chọn model
Plan không giới hạn model. Với mỗi loại model, lựa chọn hợp lệ đầu tiên sẽ được dùng:
- Model chọn cho request — thanh tiêu đề chat trên Web App, hoặc
modeltrong API. - Preference của bạn trong Cài đặt → Giọng nói — áp dụng khi bạn là người trả tiền (Web App và thiết bị của bạn).
- Cấu hình của trợ lý, do owner đặt trong Admin Panel.
- Model mặc định của nền tảng bên dưới.
Ô để trống hiển thị model mà nó sẽ dùng, ví dụ Mặc định của trợ lý (Grok 2 TTS). Widget và API tính phí cho owner của trợ lý, nên luôn dùng cấu hình của trợ lý. Trước mỗi lượt, số dư credits phải đủ cho một lượt điển hình trên model đã chọn.
Default Models
Khi cả bạn và owner đều chưa chọn model, hệ thống dùng các model mặc định của nền tảng:
| Loại | Model mặc định |
|---|---|
| Chat (LLM) | DeepSeek Flash |
| Text to Speech | Grok 2 TTS |
| Speech to Text | Soniox STT Realtime v5 |
| Voice Activity Detection | Silero VAD |
| Realtime Voice | Gemini 3.8 Live |
Model mặc định và danh sách model giống nhau cho mọi plan. Các plan khác nhau ở credits hàng tháng và tính năng, không ở quyền dùng model.
Mỗi thao tác AI tiêu thụ credits từ ví của bạn. Model đắt hơn tốn nhiều credits hơn. Xem Credits để biết chi tiết.